So sánh kích thước · Thông số sản phẩm
Size chart (cm · approx.)
| Size | Length | Chest (flat) | Sleeve |
|---|
| S | 65 | 49 | 19 |
| M | 69 | 52 | 20 |
| L | 73 | 55 | 22 |
| XL | 77 | 58 | 24 |
| XXL | 81 | 63 | 25 |
⚠ 일본 사이즈는 작게 나옵니다 · 평소보다 1~2 사이즈 크게 권장 (표기는 目安, 약간의 오차 있음)
Thông tin công bố sản phẩm
| Hình thức mua hàng | Nhập khẩu — chúng tôi đặt hàng riêng lẻ tại Nhật Bản sau khi bạn thanh toán |
|---|
| Thời gian giao hàng dự kiến | Trung bình 2–4 tuần (tùy tình hình thông quan) |
|---|
| Hoàn tiền | Hoàn tiền 100% nếu hủy trong 24 giờ sau thanh toán · hoàn tiền 100% nếu chúng tôi không đặt được hàng (hết hàng, đóng đặt trước) · hàng lỗi, giao sai, vỡ hỏng xử lý bất kỳ lúc nào — xem “Trả hàng, đổi hàng và hoàn tiền” bên dưới |
|---|
| Người phụ trách bảo hành & liên hệ | Trung tâm hỗ trợ Yosimarket · +1-201-331-9513 |
|---|